Từ điển › 签赌签赌簽賭 nghĩa là gìqiān dǔđánh bạcNghĩa qiān dǔđánh bạcTiếng Anh: to gambleChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →