Từ điển › 简化简化簡化 nghĩa là gìjiǎn huàHán Việt: GIẢN HOÁđơn giản hóaNghĩa jiǎn huàHSK 7Hán Việt: GIẢN HOÁđơn giản hóaTiếng Anh: to simplifyChữ thành phần简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 简化简化字jiǎn huà zì chữ Hán giản thể