简单地说簡單地說 nghĩa là gì
jiǎn dān de shuōHán Việt: GIẢN ĐƠN ĐỊA THUYẾT
nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói
Nghĩa
jiǎn dān de shuōHán Việt: GIẢN ĐƠN ĐỊA THUYẾT
- nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói
Tiếng Anh: to put it simply; simply put
Chữ thành phần
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →