简单网络管理协议簡單網絡管理協議 nghĩa là gì
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yìHán Việt: GIẢN ĐƠN VÕNG RẠC QUẢN LÍ HIẾP NGHỊ
Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản
Nghĩa
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yìHán Việt: GIẢN ĐƠN VÕNG RẠC QUẢN LÍ HIẾP NGHỊ
- Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản
- SNMP
Tiếng Anh: Simple Network Management Protocol; SNMP
Chữ thành phần
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →