Từ điển › 简易棚简易棚簡易棚 nghĩa là gìjiǎn yì péngnơi trú tạmNghĩa jiǎn yì péngnơi trú tạmthảm cheTiếng Anh: makeshift shelter; awningChữ thành phần简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →