简要介绍簡要介紹 nghĩa là gì
jiǎn yào jiè shàoHán Việt: GIẢN YẾU GIỚI THIỆU
giới thiệu ngắn gọn
Nghĩa
jiǎn yào jiè shàoHán Việt: GIẢN YẾU GIỚI THIỆU
- giới thiệu ngắn gọn
Tiếng Anh: brief introduction
Chữ thành phần
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绍shào · Hán Việt: thiệuto connect; to introduce8 nét · Xem thứ tự nét →