Từ điển › 简陋简陋簡陋 nghĩa là gìjiǎn lòuHán Việt: GIẢN LẬUđơn giản và thô sơNghĩa jiǎn lòuHSK 7Hán Việt: GIẢN LẬUđơn giản và thô sơTiếng Anh: simple and crudeChữ thành phần简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →陋lòu · Hán Việt: lậucoarse, crude; narrow; ugly8 nét · Xem thứ tự nét →