Từ điển › 算不得算不得 nghĩa là gìsuàn bù déHán Việt: TOÁN BẤT ĐẮCkhông tính làNghĩa suàn bù déHán Việt: TOÁN BẤT ĐẮCkhông tính làTiếng Anh: not count asChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →