Từ điển › 算你狠算你狠 nghĩa là gìsuàn nǐ hěncậu giỏi lắm!Nghĩa suàn nǐ hěncậu giỏi lắm!cậu thắng rồi!cậu ghê thật!Tiếng Anh: you got me!; you win!; you are something!Chữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →狠hěnvicious, fierce, cruel9 nét · Xem thứ tự nét →