Từ điển › 算出算出 nghĩa là gìsuàn chūHán Việt: TOÁN XUẤTtính raNghĩa suàn chūHán Việt: TOÁN XUẤTtính raTiếng Anh: to figure out; to calculateChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →