Từ điển › 算命算命 nghĩa là gìsuàn mìngHán Việt: TOÁN MỆNHbói toánNghĩa suàn mìngHán Việt: TOÁN MỆNHbói toánxem bóiTiếng Anh: fortune-telling; to tell fortuneChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 算命算命家suàn mìng jiā người bói toán算命者suàn mìng zhě người bói toán算命先生suàn mìng xiān sheng thầy bói