Từ điển › 算子算子 nghĩa là gìsuàn ziHán Việt: TOÁN TÍtoán tử (toán học)Nghĩa suàn ziHán Việt: TOÁN TÍtoán tử (toán học)Tiếng Anh: operator (math.)Chữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →