Từ điển › 算是算是 nghĩa là gìsuàn shìHán Việt: TOÁN THỊđược coi làNghĩa suàn shìHSK 6Hán Việt: TOÁN THỊPhổ biến #2032được coi làcuối cùngTiếng Anh: considered to be; at lastChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →