算术平均算術平均 nghĩa là gì
suàn shù píng jūnHán Việt: TOÁN THUẬT BÌNH QUÂN
trung bình số học (toán)
Nghĩa
suàn shù píng jūnHán Việt: TOÁN THUẬT BÌNH QUÂN
- trung bình số học (toán)
Tiếng Anh: arithmetic mean (math.)
Chữ thành phần
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →