算术级数算術級數 nghĩa là gì
suàn shù jí shùHán Việt: TOÁN THUẬT CẤP SỐ
cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)
Nghĩa
suàn shù jí shùHán Việt: TOÁN THUẬT CẤP SỐ
- cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)
Tiếng Anh: arithmetic series (such as 2+4+6+8+...)
Chữ thành phần
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →