Từ điển › 算盘算盘算盤 nghĩa là gìsuàn pánHán Việt: TOÁN BÀNbàn tínhNghĩa suàn pánHSK 7Hán Việt: TOÁN BÀNbàn tínhLT:把[ba3]kế hoạchđề ánTiếng Anh: abacus; CL:把[ba3]; plan; schemeChữ thành phần算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →