Từ điển › 管井管井 nghĩa là gìguǎn jǐngHán Việt: QUẢN TỈNHgiếng ốngNghĩa guǎn jǐngHán Việt: QUẢN TỈNHgiếng ốngTiếng Anh: tube wellChữ thành phần管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →