管住嘴迈开腿管住嘴邁開腿 nghĩa là gì
guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Nghĩa
guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ
- ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Tiếng Anh: lit. shut your mouth, move your legs (motto for losing weight)
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →
- 迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →