Từ điển › 管取管取 nghĩa là gìguǎn qǔHán Việt: QUẢN THỦchắc chắnNghĩa guǎn qǔHán Việt: QUẢN THỦchắc chắnTiếng Anh: sureChữ thành phần管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →