管家职务管家職務 nghĩa là gì
guǎn jiā zhí wùHán Việt: QUẢN GIA CHỨC VỤ
công việc quản gia
Nghĩa
guǎn jiā zhí wùHán Việt: QUẢN GIA CHỨC VỤ
- công việc quản gia
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →