Từ điển › 管教管教 nghĩa là gìguǎn jiàoHán Việt: QUẢN GIÁOkỷ luậtNghĩa guǎn jiàoHSK 7Hán Việt: QUẢN GIÁOkỷ luậtdạy dỗđảm bảoTiếng Anh: to discipline; to teach; to guaranteeChữ thành phần管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 管教管教无方guǎn jiào wú fāng không thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)