管理信息库管理信息庫 nghĩa là gì
guǎn lǐ xìn xī kùHán Việt: QUẢN LÍ TÍN TỨC KHO
Cơ sở Thông tin Quản lý
Nghĩa
guǎn lǐ xìn xī kùHán Việt: QUẢN LÍ TÍN TỨC KHO
- Cơ sở Thông tin Quản lý
- MIB
Tiếng Anh: Management Information Base; MIB
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →