管理功能 nghĩa là gì
guǎn lǐ gōng néngHán Việt: QUẢN LÍ CÔNG NĂNG
chức năng quản lý
Nghĩa
guǎn lǐ gōng néngHán Việt: QUẢN LÍ CÔNG NĂNG
- chức năng quản lý
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →