管理学院管理學院 nghĩa là gì
guǎn lǐ xué yuànHán Việt: QUẢN LÍ HỌC VIỆN
trường quản lý
Nghĩa
guǎn lǐ xué yuànHán Việt: QUẢN LÍ HỌC VIỆN
- trường quản lý
Tiếng Anh: school of management
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →