管理层收购管理層收購 nghĩa là gì
guǎn lǐ céng shōu gòu
mua lại quản lý (MBO)
Nghĩa
guǎn lǐ céng shōu gòu
- mua lại quản lý (MBO)
Tiếng Anh: management buyout (MBO)
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →