管理接口 nghĩa là gì
guǎn lǐ jiē kǒuHán Việt: QUẢN LÍ TIẾP KHẨU
giao diện quản lý
Nghĩa
guǎn lǐ jiē kǒuHán Việt: QUẢN LÍ TIẾP KHẨU
- giao diện quản lý
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →