管辖管轄 nghĩa là gì
guǎn xiáHán Việt: QUẢN HẠT
quản lý
Nghĩa
guǎn xiáHSK 7Hán Việt: QUẢN HẠT
- quản lý
- có thẩm quyền (đối với)
Tiếng Anh: to administer; to have jurisdiction (over)
guǎn xiáHán Việt: QUẢN HẠT
quản lý
Tiếng Anh: to administer; to have jurisdiction (over)