管道运输管道運輸 nghĩa là gì
guǎn dào yùn shūHán Việt: QUẢN ĐẠO VẬN THÂU
vận tải đường ống
Nghĩa
guǎn dào yùn shūHán Việt: QUẢN ĐẠO VẬN THÂU
- vận tải đường ống
Tiếng Anh: pipeline transport
Chữ thành phần
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →