Từ điển › 箭头键箭头键箭頭鍵 nghĩa là gìjiàn tóu jiànphím mũi tên (trên bàn phím)Nghĩa jiàn tóu jiànphím mũi tên (trên bàn phím)Tiếng Anh: arrow key (on keyboard)Chữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →