Từ điển › 箭杆箭杆箭桿 nghĩa là gìjiàn gǎnHán Việt: TIỄN CƠNthân tênNghĩa jiàn gǎnHán Việt: TIỄN CƠNthân tênTiếng Anh: arrow shaftChữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →