Từ điển › 箭毒蛙箭毒蛙 nghĩa là gìjiàn dú wāếch phi tiêu độcNghĩa jiàn dú wāếch phi tiêu độcTiếng Anh: poison dart frogChữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →蛙wāfrog12 nét · Xem thứ tự nét →