Từ điển › 箭竹箭竹 nghĩa là gìjiàn zhúHán Việt: TIỄN TRÚCtre nứa (chi Fargesia)Nghĩa jiàn zhúHán Việt: TIỄN TRÚCtre nứa (chi Fargesia)Tiếng Anh: bamboo (genus Fargesia)Chữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →竹zhú · Hán Việt: trúcbamboo; flute6 nét · Xem thứ tự nét →