Từ điển › 箭镞箭镞箭鏃 nghĩa là gìjiàn zúđầu mũi tênNghĩa jiàn zúđầu mũi tênTiếng Anh: arrowheadChữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →镞zúarrowhead, barb; quick, swift16 nét · Xem thứ tự nét →