Từ điển › 箱箧箱箧箱篋 nghĩa là gìxiāng qièhộpNghĩa xiāng qièhộprươngTiếng Anh: box; chestChữ thành phần箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →箧qiètrunk, chest, box; portfolio14 nét · Xem thứ tự nét →