Từ điển › 箱鼓箱鼓 nghĩa là gìxiāng gǔcajón (nhạc cụ)Nghĩa xiāng gǔcajón (nhạc cụ)Tiếng Anh: cajón (musical instrument)Chữ thành phần箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →