篇章 nghĩa là gì
piān zhāng
chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)
Nghĩa
piān zhāng
- chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)
Tiếng Anh: chapter; section (of a written work); passage of writing; (fig.) chapter (in the history of sth)