Từ điển › 篮球场篮球场籃球場 nghĩa là gìlán qiú chǎngHán Việt: XỜM CẦU TRƯỜNGsân bóng rổNghĩa lán qiú chǎngHán Việt: XỜM CẦU TRƯỜNGsân bóng rổTiếng Anh: basketball courtChữ thành phần篮lán · Hán Việt: xờmbasket; goal16 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →