Từ điển › 簇拥簇拥簇擁 nghĩa là gìcù yōngvây quanhNghĩa cù yōngHSK 7vây quanhhộ tốngTiếng Anh: to crowd around; to escortChữ thành phần簇cùbunch, cluster; crowd, swarm17 nét · Xem thứ tự nét →拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →