Từ điển › 米仓米仓米倉 nghĩa là gìmǐ cāngkho lúaNghĩa mǐ cāngkho lúaTiếng Anh: rice granaryChữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →