Từ điển › 米奇米奇 nghĩa là gìMǐ qíMickey hoặc Mitch (tên)Nghĩa Mǐ qíMickey hoặc Mitch (tên)Tiếng Anh: Mickey or Mitch (name)Chữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 米奇米奇老鼠Mǐ qí Lǎo shǔ Chuột Mickey