Từ điển › 米果米果 nghĩa là gìmǐ guǒbánh gạoNghĩa mǐ guǒbánh gạoTiếng Anh: rice crackerChữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →