Từ điển › 米格米格 nghĩa là gìMǐ géMiGNghĩa Mǐ géMiGTập đoàn Máy bay NgaMikoyanTiếng Anh: MiG; Russian Aircraft Corporation; MikoyanChữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 米格米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉Mǐ gé ěr · dé · Sāi wàn tí sī · Sà wéi dé lā Miguel de Cervantes Saavedra (1547-1616), tiểu thuyết gia, nhà thơ và nhà viết kịch người Tây Ban Nha, tác giả của Don Quixote 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]