Từ điển › 米欧米欧米歐 nghĩa là gìmǐ ōumu (chữ cái Hy Lạp Μμ)Nghĩa mǐ ōumu (chữ cái Hy Lạp Μμ)Tiếng Anh: mu (Greek letter Μμ)Chữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →欧ōuEurope, ohm; surname8 nét · Xem thứ tự nét →