Từ điển › 米浆米浆米漿 nghĩa là gìmǐ jiāngsữa gạoNghĩa mǐ jiāngsữa gạoTiếng Anh: rice milkChữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →