Từ điển › 米突米突 nghĩa là gìmǐ tūmét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)Nghĩa mǐ tūmét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)Tiếng Anh: meter (unit of length) (loanword) (old)Chữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →