Từ điển › 米粒米粒 nghĩa là gìmǐ lìhạt gạoNghĩa mǐ lìhạt gạohạt nhỏTiếng Anh: grain of rice; granuleChữ thành phần米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 米粒米粒组织mǐ lì zǔ zhī tổ chức hạt nhỏ