类乌齐县類烏齊縣 nghĩa là gì
Lèi wū qí Xiàn · Lèi wū qí xiànHán Việt: LOẠI Ô TÀY HUYỆN
Riwoche, a county in Chamdo City 昌都市[Chang1 du1 Shi4], Tibet
Nghĩa (2 cách đọc)
Lèi wū qí XiànHán Việt: LOẠI Ô TÀY HUYỆN
Tiếng Anh: Riwoche, a county in Chamdo City 昌都市[Chang1 du1 Shi4], Tibet
Lèi wū qí xiànHán Việt: LOẠI Ô TÀY HUYỆN
- huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
Chữ thành phần
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乌wū · Hán Việt: ôcrow, rook, raven; black, dark4 nét · Xem thứ tự nét →
- 齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →