Từ điển › 类人猿类人猿類人猿 nghĩa là gìlèi rén yuánHán Việt: LOẠI NHÂN VIÊNvượn ngườiNghĩa lèi rén yuánHán Việt: LOẠI NHÂN VIÊNvượn ngườiTiếng Anh: hominidChữ thành phần类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →猿yuán · Hán Việt: viên, vượnape13 nét · Xem thứ tự nét →