Từ điển › 类似类似類似 nghĩa là gìlèi sìHán Việt: LOẠI TỰtương tự; tương đồngNghĩa lèi sìHSK 3Hán Việt: LOẠI TỰPhổ biến #2276tương tự; tương đồngTiếng Anh: similar; analogousChữ thành phần类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 类似类似点lèi sì diǎn sự giống nhau