类地行星類地行星 nghĩa là gì
lèi dì xíng xīngHán Việt: LOẠI ĐỊA HÀNG TINH
hành tinh loại đất
Nghĩa
lèi dì xíng xīngHán Việt: LOẠI ĐỊA HÀNG TINH
- hành tinh loại đất
Tiếng Anh: terrestrial planet
Chữ thành phần
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →